N2Danh từ
筒型
つつがた
Nghĩa
- 1.hình dạng trụ
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- cylindrical shape
- Tiếng Việt
- hình dạng trụ
- 日本語
- 筒型
- 한국어
- 원통형의
- 中文
- 圆柱的
- Bahasa Indonesia
- silinder
- ภาษาไทย
- ทรงกระบอก
- Español
- cilíndrico
- Français
- cylindrique
- Deutsch
- zylindrisch
- Português
- cilíndrico
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.