hình mẫu, kiểu, hình dáng
On'yomi (音読み)
- ケイ
- ギョウ
Kun'yomi (訓読み)
- かた
- かたち
Về kanji này
Kanji "型" có nghĩa chính là "hình dạng" hay "mẫu", và thường được dùng để chỉ các loại hình thức. Khi sử dụng, "型" có thể đứng ở vị trí danh từ, ví dụ như trong các từ ghép. Một số từ thông dụng như "型紙" (かたがみ) có nghĩa là "giấy mẫu", được dùng trong ngành may để tạo hình cho trang phục. Từ "型式" (かたしき) có nghĩa là "loại" hoặc "kiểu", thường được dùng để chỉ các dạng thức khác nhau của sản phẩm. Cuối cùng, "模型" (もけい) nghĩa là "mô hình", dùng trong các lĩnh vực như kiến trúc hoặc giáo dục để thể hiện hình dạng của một vật thể. Lưu ý rằng "型" có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, vì vậy khi học từ này, bạn nên chú ý đến cách sử dụng trong từng trường hợp cụ thể.
Cấu tạo từ
Câu ví dụ
この型は新しいです。
Mẫu này là mới.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- model, type, shape
- Tiếng Việt
- hình mẫu, kiểu, hình dáng
- 日本語
- 型, 形, 様式
- 한국어
- 모델
- 中文
- 型号
- id
- model
- th
- รูปแบบ
- es
- modelo
- fr
- modèle
- de
- Modell
- pt
- modelo
Từ ghép phổ biến
- 型紙pattern paper
- 型式type, model
- 模型model, dummy
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.