Quay lại từ điển
JLPT N36画 · 6 nétbộ thủ 型lớp 5tần suất #400Kanken cấp 6Kanji Jōyō (thường dụng)

hình mẫu, kiểu, hình dáng

On'yomi (音読み)

  • ケイ
  • ギョウ

Kun'yomi (訓読み)

  • かた
  • かたち

Gợi nhớ

Hình dáng của chiếc khuôn (型) in trên đất (土) nhô ra từ miệng (口) như một mô hình đặc trưng.

Về kanji này

Kanji "型" có nghĩa chính là "hình dạng" hay "mẫu", và thường được dùng để chỉ các loại hình thức. Khi sử dụng, "型" có thể đứng ở vị trí danh từ, ví dụ như trong các từ ghép. Một số từ thông dụng như "型紙" (かたがみ) có nghĩa là "giấy mẫu", được dùng trong ngành may để tạo hình cho trang phục. Từ "型式" (かたしき) có nghĩa là "loại" hoặc "kiểu", thường được dùng để chỉ các dạng thức khác nhau của sản phẩm. Cuối cùng, "模型" (もけい) nghĩa là "mô hình", dùng trong các lĩnh vực như kiến trúc hoặc giáo dục để thể hiện hình dạng của một vật thể. Lưu ý rằng "型" có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, vì vậy khi học từ này, bạn nên chú ý đến cách sử dụng trong từng trường hợp cụ thể.

Cấu tạo từ

Câu ví dụ

  • この型は新しいです。

    Mẫu này là mới.

Nghĩa qua các ngôn ngữ

English
model, type, shape
Tiếng Việt
hình mẫu, kiểu, hình dáng
日本語
型, 形, 様式
한국어
모델
中文
型号
id
model
th
รูปแบบ
es
modelo
fr
modèle
de
Modell
pt
modelo

Từ ghép phổ biến

  • 型紙かたがみpattern paper
  • 型式かたしきtype, model
  • 模型もけいmodel, dummy

Từ vựng dùng kanji này

Bạn muốn thực sự học kanji này?

Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.