N1Danh từ
型枠
かたわく
Nghĩa
- 1.lớp khuôn
- 2.giá đỡ khuôn
- 3.khuôn
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- formwork, shuttering, mold
- Tiếng Việt
- lớp khuôn, giá đỡ khuôn, khuôn
- 日本語
- 型枠
- 한국어
- 형틀
- 中文
- 模板, 支撑, 模具
- Bahasa Indonesia
- perancah, cetakan
- ภาษาไทย
- แบบหล่อ
- Español
- encofrado, moldes
- Français
- coffrage, moule
- Deutsch
- Schalung, Bauform
- Português
- forma, moldagem
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.