N1Danh từ
餓虎
がこ
Nghĩa
- 1.hổ đói
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- starving tiger
- Tiếng Việt
- hổ đói
- 日本語
- 飢えた虎
- 한국어
- 굶주린 호랑이
- 中文
- 饥饿的老虎
- Bahasa Indonesia
- harimau lapar
- ภาษาไทย
- เสือหิว
- Español
- tigre hambriento
- Français
- tigre affamé
- Deutsch
- verhungern Tiger
- Português
- tigre faminto
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.