N1Danh từ
大虎
おおとら
Nghĩa
- 1.hổ lớn
- 2.người uống nhiều
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- big tiger, drinker, staggering drunkard
- Tiếng Việt
- hổ lớn, người uống nhiều
- 日本語
- 大虎, 酔っ払い
- 한국어
- 큰 호랑이, 술꾼
- 中文
- 大虎, 醉汉
- Bahasa Indonesia
- harimau besar
- ภาษาไทย
- เสือใหญ่
- Español
- gran tigre
- Français
- grand tigre
- Deutsch
- großer Tiger
- Português
- grande tigre
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.