N1Danh từ
虎魚
オコゼ
Nghĩa
- 1.cá nhồng
- 2.cá bào
- 3.cá đá
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- stingfish (Inimicus japonicus), scorpion fish, stonefish
- Tiếng Việt
- cá nhồng, cá bào, cá đá
- 日本語
- 虎魚
- 한국어
- 가시고기, 전갈물고기, 돌고기
- 中文
- 虎鱼, 蝎子鱼, 石头鱼
- Bahasa Indonesia
- ikan batu
- ภาษาไทย
- ปลาหิน
- Español
- pez escorpión
- Français
- poisson-scorpion
- Deutsch
- Steinfisch
- Português
- peixe-pedra
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.