N1Danh từ
虎斑
とらふ
Nghĩa
- 1.vằn hổ
- 2.màu brindle
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- tiger stripes, brindle, brindled coloring
- Tiếng Việt
- vằn hổ, màu brindle
- 日本語
- 虎斑, 縞模様
- 한국어
- 호랑이 줄무늬, 브린들, 브린들 색상
- 中文
- 虎斑, 斑纹, 花纹
- Bahasa Indonesia
- garis harimau
- ภาษาไทย
- ลายเสือ
- Español
- rayas de tigre
- Français
- rayures de tigre
- Deutsch
- Tigerstreifen
- Português
- listras de tigre
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.