N1Danh từ
虎巻
とらかん
Nghĩa
- 1.tài liệu tóm tắt
- 2.chìa khóa
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- crib notes, key (to a diagram)
- Tiếng Việt
- tài liệu tóm tắt, chìa khóa
- 日本語
- 虎巻
- 한국어
- 요약 노트, 키
- 中文
- 小抄, 图解的关键
- Bahasa Indonesia
- catatan
- ภาษาไทย
- บันทึก
- Español
- chuleta
- Français
- copie
- Deutsch
- Spicker
- Português
- cola
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.