Từ vựng
N1Danh từ

虎列刺

コレラ

Nghĩa

  • 1.dịch tả

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
cholera
Tiếng Việt
dịch tả
日本語
コレラ
한국어
콜레라
中文
霍乱
Bahasa Indonesia
kolera
ภาษาไทย
อหิวาตกโรค
Español
cólera
Français
choléra
Deutsch
Cholera
Português
cólera

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.