Từ vựng
N1Danh từ

騎手

きしゅ

Nghĩa

  • 1.Người cưỡi ngựa
  • 2.kỵ sĩ
  • 3.cưỡi ngựa

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
horseman, rider, jockey
Tiếng Việt
Người cưỡi ngựa, kỵ sĩ, cưỡi ngựa
日本語
騎手, ライダー, ジョッキー
한국어
기수, 라이더, 조교사
中文
骑手, 骑士, 赛马
Bahasa Indonesia
penunggang kuda
ภาษาไทย
นักขี่ม้า
Español
jinete
Français
cavalier
Deutsch
Reiter
Português
cavaleiro

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.