kỵ sĩ
On'yomi (音読み)
- キ
Kun'yomi (訓読み)
—
Về kanji này
Kanji 「騎」 có nghĩa chính là cưỡi ngựa hoặc liên quan đến ngựa. Kanji này thường được dùng trong danh từ hơn là động từ. Một số từ điển hình sử dụng kanji này là 騎士 (きし), nghĩa là hiệp sĩ thường thấy trong các câu chuyện cổ, 騎手 (きしゅ), nghĩa là người cưỡi ngựa, và 騎馬 (きば), có nghĩa là việc cưỡi ngựa. Một lưu ý nhỏ là từ này có thể xuất hiện trong các thuật ngữ liên quan đến cưỡi ngựa và văn hóa trung cổ, vì vậy bạn sẽ thấy nó trong các ngữ cảnh liên quan đến chiến đấu hoặc các buổi biểu diễn ngựa.
Câu ví dụ
彼は馬を騎るのが得意だ。
Anh ấy rất giỏi cưỡi ngựa.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- equestrian, riding on horses, counter for equestrians
- Tiếng Việt
- kỵ sĩ
- 日本語
- 騎士
- 한국어
- 기사
- 中文
- 骑
- id
- equestrian, menunggang kuda, counter untuk penunggang
- th
- เกี่ยวกับม้า, การขี่ม้า, นับนักขี่ม้า
- es
- equitación, montar a caballo, contador de jinetes
- fr
- équestre, monter à cheval, compteur d'équitation
- de
- Reiter, Pferde, Reiterzähler
- pt
- equestre, montar a cavalo, contador de equitação
Từ ghép phổ biến
- 騎士(medieval) knight, samurai on horseback
- 騎手horseman, rider, jockey
- 騎馬horse riding, horseback riding, horseback rider
- 一騎打ちsingle combat, duel, one-on-one fight
- 騎乗riding (on horseback), mounting (a horse)
- 騎兵cavalry, cavalryman, trooper
- 騎士道chivalry
- 一騎one horseman
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.