N1Danh từ
香港
ホンコン
Nghĩa
- 1.Hồng Kông
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- Hong Kong
- Tiếng Việt
- Hồng Kông
- 日本語
- 香港
- 한국어
- 홍콩
- 中文
- 香港
- Bahasa Indonesia
- Hong Kong
- ภาษาไทย
- ฮ่องกง
- Español
- Hong Kong
- Français
- Hong Kong
- Deutsch
- Hongkong
- Português
- Hong Kong
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.