Từ vựng
N2Danh từ

港町

みなとまち

Nghĩa

  • 1.thị trấn cảng

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
port town
Tiếng Việt
thị trấn cảng
日本語
港町, みなとまち
한국어
항구 도시
中文
港口城市
Bahasa Indonesia
kota pelabuhan
ภาษาไทย
เมืองท่า
Español
ciudad portuaria
Français
ville portuaire
Deutsch
Hafenstadt
Português
cidade portuária

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.