N1Danh từ
貿易港
ぼうえきこう
Nghĩa
- 1.cảng thương mại
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- trade port
- Tiếng Việt
- cảng thương mại
- 日本語
- 貿易港
- 한국어
- 무역항
- 中文
- 贸易港
- Bahasa Indonesia
- pelabuhan perdagangan
- ภาษาไทย
- ท่าเรือการค้า
- Español
- puerto comercial
- Français
- port commercial
- Deutsch
- Handelshafen
- Português
- porto comercial
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.