N1Động từ nhóm 2
香る
かおる
Nghĩa
- 1.ngửi ngọt
- 2.thơm
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- to smell sweet, to be fragrant
- Tiếng Việt
- ngửi ngọt, thơm
- 日本語
- 香る, 芳しい
- 한국어
- 달콤한 냄새가 나다, 향기롭다
- 中文
- 闻起来甜美, 飘香
- Bahasa Indonesia
- wangi
- ภาษาไทย
- มีกลิ่นหอม
- Español
- fragante
- Français
- fragrant
- Deutsch
- wohlriechend
- Português
- fragrante
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.