Quay lại từ điển
JLPT N28画 · 8 nétbộ thủ 水lớp 3tần suất #538Kanken cấp 8Kanji Jōyō (thường dụng)

cảng, bến

On'yomi (音読み)

  • コウ

Kun'yomi (訓読み)

  • みなと

Gợi nhớ

Bến cảng ẩn chứa nước (水) lớn, nơi có chiếc thuyền (口) đứng chờ đón hàng hóa từ xa.

Về kanji này

Kanji 「港」 có nghĩa chính là cảng hoặc bến cảng, nơi tàu thuyền neo đậu và bốc dỡ hàng hóa. Kanji này thường được dùng như danh từ. Một số từ ghép phổ biến với 「港」 là 空港 (くうこう), có nghĩa là sân bay, nơi máy bay cất cánh và hạ cánh; 港口 (こうこう), tức là cửa cảng, là phần nước mở ra biển; và 港町 (みなとまち), nghĩa là thị trấn cảng, nơi sinh sống gần bờ biển. Một lưu ý nhỏ là trong ngữ cảnh hàng hải, 「港」 thường chỉ những khu vực nước có trang bị tiện nghi cho tàu thuyền, không chỉ đơn thuần là phần nước mà tàu thuyền di chuyển.

Cấu tạo từ

Câu ví dụ

  • 船は港に停泊している。

    Chiếc thuyền đang neo đậu ở cảng.

Nghĩa qua các ngôn ngữ

English
port, harbor
Tiếng Việt
cảng, bến
日本語
港, みなと
한국어
항구
中文
港口
id
pelabuhan
th
ท่าเรือ
es
puerto
fr
port
de
Hafen
pt
porto

Từ ghép phổ biến

  • 空港くうこうairport
  • 港口こうこうharbor entrance
  • 港町みなとまちport town
  • 漁港ぎょこうfishing port

Từ vựng dùng kanji này

Bạn muốn thực sự học kanji này?

Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.