cảng, bến
On'yomi (音読み)
- コウ
- コ
- ク
Kun'yomi (訓読み)
- みなと
Về kanji này
Kanji 「港」 có nghĩa chính là cảng hoặc bến cảng, nơi tàu thuyền neo đậu và bốc dỡ hàng hóa. Kanji này thường được dùng như danh từ. Một số từ ghép phổ biến với 「港」 là 空港 (くうこう), có nghĩa là sân bay, nơi máy bay cất cánh và hạ cánh; 港口 (こうこう), tức là cửa cảng, là phần nước mở ra biển; và 港町 (みなとまち), nghĩa là thị trấn cảng, nơi sinh sống gần bờ biển. Một lưu ý nhỏ là trong ngữ cảnh hàng hải, 「港」 thường chỉ những khu vực nước có trang bị tiện nghi cho tàu thuyền, không chỉ đơn thuần là phần nước mà tàu thuyền di chuyển.
Cấu tạo từ
Câu ví dụ
船は港に停泊している。
Chiếc thuyền đang neo đậu ở cảng.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- port, harbor
- Tiếng Việt
- cảng, bến
- 日本語
- 港, みなと
- 한국어
- 항구
- 中文
- 港口
- id
- pelabuhan
- th
- ท่าเรือ
- es
- puerto
- fr
- port
- de
- Hafen
- pt
- porto
Từ ghép phổ biến
- 空港airport
- 港口harbor entrance
- 港町port town
- 漁港fishing port
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.