Từ vựng
N2Danh từ

空港

くうこう

Nghĩa

  • 1.sân bay

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
airport
Tiếng Việt
sân bay
日本語
空港
한국어
공항
中文
机场
Bahasa Indonesia
bandara
ภาษาไทย
สนามบิน
Español
aeropuerto
Français
aéroport
Deutsch
Flughafen
Português
aeroporto

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.