Từ vựng
N2Danh từ

漁港

ぎょこう

Nghĩa

  • 1.cảng đánh bắt

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
fishing port
Tiếng Việt
cảng đánh bắt
日本語
漁港
한국어
어항
中文
渔港
Bahasa Indonesia
pelabuhan ikan
ภาษาไทย
ท่าเรือประมง
Español
puerto pesquero
Français
port de pêche
Deutsch
Fischereihafen
Português
porto de pesca

Kanji được dùng

Câu ví dụ

  • 地域には新しい漁港が建設され、観光施設も増え、経済的にも復興が進んでいる。

    Một cảng cá mới đang được xây dựng và các cơ sở du lịch đang tăng lên, điều này thể hiện sự phục hồi kinh tế.

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.