Từ vựng
N1Danh từ

香り

かおり

Nghĩa

  • 1.hương thơm
  • 2.mùi hương
  • 3.hương vị

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
aroma, fragrance, scent
Tiếng Việt
hương thơm, mùi hương, hương vị
日本語
香り, 香料, 匂い
한국어
아로마, 향기, 냄새
中文
香气, 芬芳, 气味
Bahasa Indonesia
aroma
ภาษาไทย
กลิ่นหอม
Español
aroma
Français
arôme
Deutsch
Duft
Português
aroma

Kanji được dùng

Câu ví dụ

  • ここでは爪の先で炙った珈琲豆の香りが展開されます。

    Ở đây, hương thơm của hạt cà phê rang bằng đầu móng tay lan tỏa.

  • 流れる川の上で濃厚な香りが漂った。

    Một mùi hương đậm đặc bay trên dòng sông chảy.

  • 味と香りが絶妙な調和を狙う

    Hương vị và mùi thơm nhằm đạt được sự hài hòa tuyệt vời.

  • お茶、いい香りですね。

    Trà có mùi thơm nhỉ.

  • いい香りがしてきたね。

    Bắt đầu có mùi thơm rồi.

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.