Từ vựng
N1Danh từ

駐在

ちゅうざい

Nghĩa

  • 1.cư trú
  • 2.lưu trú
  • 3.(công việc) phái

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
residence, stay, (job) posting
Tiếng Việt
cư trú, lưu trú, (công việc) phái
日本語
駐在, 滞在, (職務)派遣
한국어
거주, 체류, (직무) 파견
中文
驻留, 逗留, (工作)派遣
Bahasa Indonesia
tempat tinggal
ภาษาไทย
ที่อยู่
Español
residencia
Français
résidence
Deutsch
Wohnsitz
Português
residência

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.