Từ vựng
N2Danh từ

潜在

せんざい

Nghĩa

  • 1.tiềm ẩn

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
潜在性, latent
Tiếng Việt
tiềm ẩn
日本語
潜在
한국어
잠복, 잠재적인
中文
潜在的, 潜在
Bahasa Indonesia
tersembunyi, laten
ภาษาไทย
ซ่อนเร้น, ที่อาจเกิดขึ้น
Español
latente, potencial
Français
latent, potentiel
Deutsch
potenzieller, latent
Português
latente, potencial

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.