Từ vựng
N1Danh từ

現在

げんざい

Nghĩa

  • 1.hiện tại
  • 2.thời gian hiện tại
  • 3.bây giờ

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
the present, present time, now
Tiếng Việt
hiện tại, thời gian hiện tại, bây giờ
日本語
現在, 現在の時間, 今
한국어
현재, 현재 시간, 지금
中文
现在, 目前时间, 现在
Bahasa Indonesia
sekarang
ภาษาไทย
ปัจจุบัน
Español
presente
Français
présent
Deutsch
Gegenwart
Português
presente

Kanji được dùng

Câu ví dụ

  • 現在、インフルエンザの流行が確認されました

    Hiện tại, một đợt bùng phát cúm đã được xác nhận.

  • 人口が減少している現在では高齢者が人口の三分の一を占める。

    Hiện nay, khi dân số đang giảm, người cao tuổi chiếm một phần ba dân số.

  • しかしながら、現在では、復興の努力により活気を取り戻している。

    Tuy nhiên, nhờ nỗ lực khôi phục, thị trấn đã lấy lại được sức sống.

  • しかしながら、現在の英語の大学入試制度は依然として文法知識に重きを置いている。

    Tuy nhiên, hệ thống thi tuyển đại học tiếng Anh hiện nay vẫn đặt nặng về kiến thức ngữ pháp.

  • 現在、世界は政治的な混乱に陥っています

    Hiện tại, thế giới đang trong tình trạng hỗn loạn chính trị.

  • 現在は操作を見直す必要があります

    Hiện tại cần xem lại quá trình vận hành.

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.