tồn tại, được, ở
On'yomi (音読み)
- ザイ
- ザ
Kun'yomi (訓読み)
- あ.る
- い.る
Về kanji này
Kanji「在」có nghĩa chính là tồn tại, có mặt hay ở lại. Nó thường được dùng với vai trò danh từ hoặc động từ. Một số từ ghép phổ biến với「在」là「存在」(そんざい), có nghĩa là sự tồn tại, và「在庫」(ざいこ), nghĩa là hàng tồn kho, kho hàng. Còn「出席」(しゅっせき) nghĩa là sự tham dự, có liên quan đến việc có mặt ở một sự kiện nào đó. Một lưu ý nhỏ là「在」thường chỉ trạng thái hoặc vị trí, vì vậy khi dùng trong câu, cần chú ý ngữ cảnh để thể hiện đúng ý nghĩa.
Cấu tạo từ
Câu ví dụ
ここに在住しています。
Tôi sống ở đây.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- exist, be, stay
- Tiếng Việt
- tồn tại, được, ở
- 日本語
- 存在する, ある, いる
- 한국어
- 존재
- 中文
- 存在
- id
- ada
- th
- อยู่
- es
- existir
- fr
- exister
- de
- existieren
- pt
- existir
Từ ghép phổ biến
- 存在existence, being
- 在庫stock, inventory
- 出席attendance, presence
- 所在location, whereabouts
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.