Từ vựng
N1Danh từ

介在

かいざい

Nghĩa

  • 1.tồn tại (giữa)
  • 2.can thiệp
  • 3.can thiệp

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
existing (between), interposition, intervention
Tiếng Việt
tồn tại (giữa), can thiệp, can thiệp
日本語
介在, 介在すること, 介入
한국어
존재(사이), 개입, 개입
中文
存在(之间), 介入, 干预
Bahasa Indonesia
yang ada, perantara, intervensi
ภาษาไทย
มีอยู่, การแทรกแซง, การเข้าแทรก
Español
existente, interposición, intervención
Français
existant, interposition, intervention
Deutsch
bestehend, Zwischenstellung, Intervention
Português
existente, interposição, intervenção

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.