N1Danh từ
在阪
ざいはん
Nghĩa
- 1.có mặt tại Osaka
- 2.ở Osaka
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- being based in Osaka, being in Osaka
- Tiếng Việt
- có mặt tại Osaka, ở Osaka
- 日本語
- 在阪
- 한국어
- 오사카에 기반을 두다, 오사카에 있다
- 中文
- 在阪, 位于大阪, 在大阪
- Bahasa Indonesia
- berbasis di Osaka
- ภาษาไทย
- อยู่ในโอซาก้า
- Español
- estar en Osaka
- Français
- être à Osaka
- Deutsch
- in Osaka sein
- Português
- sendo baseado em Osaka
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.