Từ vựng
N1Danh từ

駆動

くどう

Nghĩa

  • 1.điều khiển
  • 2.lực điều khiển

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
drive, driving (force)
Tiếng Việt
điều khiển, lực điều khiển
日本語
駆動, 駆使の力
한국어
구동, 구동력
中文
驱动, 驱动力
Bahasa Indonesia
penggerak
ภาษาไทย
การขับเคลื่อน
Español
impulso
Français
mouvement
Deutsch
Antrieb
Português
movimento

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.