Từ vựng
N3Danh từ

動帯

どうたい

Nghĩa

  • 1.khu vực động
  • 2.vùng di chuyển

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
active zone, mobile area
Tiếng Việt
khu vực động, vùng di chuyển
日本語
動帯(どうたい)
한국어
활동 지역
中文
活动区域
Bahasa Indonesia
zona aktif
ภาษาไทย
พื้นที่เคลื่อนที่
Español
zona activa
Français
zone active
Deutsch
aktive Zone
Português
zona ativa

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.