N1Danh từ
順調
じゅんちょう
Nghĩa
- 1.thuận lợi
- 2.đang diễn biến tốt
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- favourable, favorable, doing well
- Tiếng Việt
- thuận lợi, đang diễn biến tốt
- 日本語
- 順調, 好調, うまくいっている
- 한국어
- 순조로운, 좋은, 잘 진행되고 있는
- 中文
- 顺利, 良好, 进展顺利
- Bahasa Indonesia
- menguntungkan
- ภาษาไทย
- เป็นประโยชน์
- Español
- favorable
- Français
- favorable
- Deutsch
- günstig
- Português
- favorável
Kanji được dùng
Câu ví dụ
さらに、資金調達においても順調に進んでおり、国内外の投資家からも熱い支持を得ている。
Hơn nữa, công ty đang tiến triển thuận lợi trong việc huy động vốn, nhận được sự hỗ trợ mạnh mẽ từ các nhà đầu tư trong và ngoài nước.
皆で協力して、作業は順調に進みました。
Bằng cách hợp tác, công việc tiến triển suôn sẻ.
天気は晴れで、作業は順調でした。
Thời tiết quang đãng và công việc tiến triển thuận lợi.
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.