N1Danh từ
順位
じゅんい
Nghĩa
- 1.thứ tự
- 2.hạng
- 3.vị trí
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- order, rank, position (e.g. in a race)
- Tiếng Việt
- thứ tự, hạng, vị trí
- 日本語
- 順位, ランク, 位置
- 한국어
- 순서, 랭크, 위치
- 中文
- 顺序, 等级, 位置
- Bahasa Indonesia
- urutan
- ภาษาไทย
- ลำดับ
- Español
- orden, clasificación
- Français
- ordre, rang
- Deutsch
- Reihenfolge, Rang
- Português
- ordem
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.