Từ vựng
N1Danh từ

顕現

けんげん

Nghĩa

  • 1.biểu hiện

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
manifestation
Tiếng Việt
biểu hiện
日本語
顕現
한국어
현현
中文
显现
Bahasa Indonesia
manifestasi
ภาษาไทย
การแสดงออก
Español
manifestación
Français
manifestation
Deutsch
Manifestation
Português
manifestação

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.