N4Danh từ
塩辛
しおから
Nghĩa
- 1.cá muối
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- salted fish
- Tiếng Việt
- cá muối
- 日本語
- 塩辛
- 한국어
- 염장 생선
- 中文
- 咸鱼
- Bahasa Indonesia
- ikan asin
- ภาษาไทย
- ปลาร้า
- Español
- pescado salado
- Français
- poisson salé
- Deutsch
- gesalzener Fisch
- Português
- peixe salgado
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.