N1Danh từ
雷雲
らいうん
Nghĩa
- 1.mây sấm
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- thundercloud
- Tiếng Việt
- mây sấm
- 日本語
- 雷雲
- 한국어
- 천둥구름
- 中文
- 雷云
- Bahasa Indonesia
- awan guntur
- ภาษาไทย
- เมฆประจุไฟ
- Español
- nube de trueno
- Français
- nuage d'orage
- Deutsch
- Gewitterwolke
- Português
- nuage orageux
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.