Từ vựng
N1Danh từ

雲壌

うんじょう

Nghĩa

  • 1.mây và đất
  • 2.sự khác biệt lớn

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
clouds and earth, great difference
Tiếng Việt
mây và đất, sự khác biệt lớn
日本語
雲と地球, 大きな差異
한국어
구름과 땅, 큰 차이
中文
云和地球, 巨大差别
Bahasa Indonesia
awan dan bumi
ภาษาไทย
เมฆกับดิน
Español
nubes y tierra
Français
nuages et terre
Deutsch
Wolken und Erde
Português
nuvens e terra

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.