Từ vựng
N1Danh từ

機雷

きらい

Nghĩa

  • 1.mìn biển

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
(sea) mine
Tiếng Việt
mìn biển
日本語
機雷
한국어
해상 지뢰
中文
水雷
Bahasa Indonesia
alat peledak laut
ภาษาไทย
เหมืองทะเล
Español
mina marina
Français
mine sous-marine
Deutsch
Seemine
Português
mina marítima

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.