Từ vựng
N1Danh từ

雲霧

うんむ

Nghĩa

  • 1.mây và sương mù

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
clouds and fog
Tiếng Việt
mây và sương mù
日本語
雲と霧
한국어
구름과 안개
中文
云雾
Bahasa Indonesia
awan dan kabut
ภาษาไทย
เมฆและหมอก
Español
nubes y niebla
Français
nuages et brouillard
Deutsch
Wolken und Nebel
Português
nuvens e neblina

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.