N1Danh từ
紫雲
しうん
Nghĩa
- 1.mây tím
- 2.mây nhu trên đó Amitabha cưỡi
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- purple clouds on which Amitabha rides to welcome the spirits of the dead
- Tiếng Việt
- mây tím, mây nhu trên đó Amitabha cưỡi
- 日本語
- 紫雲, 阿弥陀仏の迎え雲
- 한국어
- 자색 구름
- 中文
- 紫云, 阿弥陀佛迎接的云
- Bahasa Indonesia
- awan ungu
- ภาษาไทย
- เมฆสีม่วง
- Español
- nubes moradas
- Français
- nuages violets
- Deutsch
- violette Wolken
- Português
- nuvens roxas
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.