N1Danh từ
静観
せいかん
Nghĩa
- 1.chờ đợi thận trọng
- 2.giám sát cẩn thận
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- watchful waiting, careful supervision
- Tiếng Việt
- chờ đợi thận trọng, giám sát cẩn thận
- 日本語
- 静観, 慎重な監視
- 한국어
- 조용히 기다림, 신중한 감독
- 中文
- 静观, 仔细监视
- Bahasa Indonesia
- menunggu penuh perhatian, pengawasan hati-hati
- ภาษาไทย
- การรอคอยอย่างระมัดระวัง, การดูแลอย่างใกล้ชิด
- Español
- espera vigilante, supervisión cuidadosa
- Français
- attente vigilante, supervision attentive
- Deutsch
- abwarten, umsichtigen Aufsicht
- Português
- espera atenta, supervisão cuidadosa
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.