Quay lại từ điển
JLPT N114画 · 14 nétbộ thủ 青lớp 4tần suất #764Kanken cấp 7Kanji Jōyō (thường dụng)

yên tĩnh

On'yomi (音読み)

  • セイ
  • ジョウ

Kun'yomi (訓読み)

  • しず-
  • しず.か
  • しず.まる
  • しず.める

Gợi nhớ

Hãy tưởng tượng một vùng trời xanh yên tĩnh, nơi không có âm thanh, ngay cả bão tố cũng phải im lặng và nhường chỗ cho sự thanh bình.

Về kanji này

Kanji 「静」 có nghĩa chính là "yên tĩnh". Thường được sử dụng khi nói về trạng thái hoặc hành động diễn ra một cách nhẹ nhàng, không ồn ào. Một số từ ghép tiêu biểu bao gồm: 静か (しずか), nghĩa là "yên tĩnh"; 冷静 (れいせい), có nghĩa là "sự bình tĩnh"; và 安静 (あんせい), nghĩa là "nghỉ ngơi". Khi dùng kanji này, người học cần chú ý rằng nó thường chỉ trạng thái yên lặng hoặc sự bình tĩnh trong cảm xúc, do đó, nó có thể được dùng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ mô tả không gian đến cảm xúc cá nhân.

Câu ví dụ

  • 静かな場所で思考を深めたい。

    Tôi muốn suy nghĩ sâu sắc trong một nơi yên tĩnh.

Nghĩa qua các ngôn ngữ

English
quiet
Tiếng Việt
yên tĩnh
日本語
静か
한국어
조용한
中文
安静
id
tenang
th
เงียบ
es
tranquilo
fr
calme
de
ruhig
pt
silencioso

Từ ghép phổ biến

  • 静かしずかquiet, silent, slow
  • 冷静れいせいcalmness, composure, coolness
  • 安静あんせいrest, quiet, repose
  • 静観せいかんwatchful waiting, careful supervision
  • 静止せいしstillness, rest, being stationary
  • 静寂せいじゃくsilence, stillness, quietness
  • 静粛せいしゅくsilent
  • 静脈じょうみゃくvein

Từ vựng dùng kanji này

Bạn muốn thực sự học kanji này?

Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.