N1Danh từ
非行
ひこう
Nghĩa
- 1.vi phạm
- 2.hành vi sai trái
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- delinquency, misconduct
- Tiếng Việt
- vi phạm, hành vi sai trái
- 日本語
- 非行, 不正行為
- 한국어
- 비행, 불법행위
- 中文
- 不良行为, 不当行为
- Bahasa Indonesia
- pelanggaran
- ภาษาไทย
- การกระทำผิด
- Español
- delincuencia
- Français
- délit
- Deutsch
- Delinquenz
- Português
- delinquência
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.