Từ vựng
N1Danh từ

際限

さいげん

Nghĩa

  • 1.giới hạn
  • 2.cuối
  • 3.ranh giới

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
limits, end, bounds
Tiếng Việt
giới hạn, cuối, ranh giới
日本語
限界, 終わり, 境界
한국어
한계, 끝, 경계
中文
限制, 结束, 边界
Bahasa Indonesia
batas, akhir
ภาษาไทย
ขอบเขต, จุดสิ้นสุด
Español
límites, final
Français
limites, fin
Deutsch
Grenzen, Ende
Português
limites, fim

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.