国際
こくさい
Nghĩa
- 1.quốc tế
- 2.ngoại giao
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- international, diplomatic intercourse
- Tiếng Việt
- quốc tế, ngoại giao
- 日本語
- 国際
- 한국어
- 국제
- 中文
- 国际
- Bahasa Indonesia
- internasional, diplomatik
- ภาษาไทย
- ระหว่างประเทศ, การทูต
- Español
- internacional, diplomático
- Français
- international, diplomatique
- Deutsch
- international, diplomatische Beziehungen
- Português
- internacional, diplomático
Kanji được dùng
Câu ví dụ
国際的な気候サミットが今年も開かれた
Hội nghị thượng đỉnh về khí hậu quốc tế đã được tổ chức một lần nữa trong năm nay.
この差により、日本は国際社会からの批判を受ける可能性もある
Sự chênh lệch này có thể dẫn đến việc Nhật Bản bị chỉ trích từ cộng đồng quốc tế.
国際的に見れば、倫理と技術のバランスを取ることが求められる。
Nhìn từ góc độ quốc tế, cần cân bằng giữa đạo đức và công nghệ.
この合併は国際的な競争力を強化する狙いがある。
Mục tiêu của việc sáp nhập là tăng cường khả năng cạnh tranh quốc tế.
アニメ産業は日本の独自性と国際的な魅力を兼ね備えた重要な存在である
Ngành công nghiệp anime là một sự hiện diện quan trọng kết hợp tính độc đáo của Nhật Bản và sức hấp dẫn quốc tế.
スタジオは国際的であると同時に日本文化独特の特徴も生かす必要がある
Các studio phải đồng thời thể hiện sức hấp dẫn quốc tế trong khi tận dụng các đặc điểm riêng của văn hóa Nhật Bản.
この微妙なバランス感がアニメの国際展開において成功を収める鍵である
Sự cân bằng tế nhị này là chìa khóa thành công trong việc mở rộng quốc tế của anime.
日本の家計貯蓄率は国際的に注目されている
Tỷ lệ tiết kiệm hộ gia đình của Nhật Bản được chú ý trên toàn thế giới.
将来、この企業はさらなる国際市場への展開を目指している。
Trong tương lai, công ty hướng tới mở rộng hơn nữa vào các thị trường quốc tế.
古い書類も含むことから、国際組織との関連が疑われる。
Vì cũng bao gồm cả tài liệu cũ, nên bị nghi ngờ có liên quan đến tổ chức quốc tế.
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.