N1Danh từ
実際
じっさい
Nghĩa
- 1.thực tế
- 2.sự thật
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- reality, actuality, truth
- Tiếng Việt
- thực tế, sự thật
- 日本語
- 実際
- 한국어
- 실제
- 中文
- 实际
- Bahasa Indonesia
- realitas, kebenaran
- ภาษาไทย
- ความจริง, ความเป็นจริง
- Español
- realidad, veracidad
- Français
- réalité, vérité
- Deutsch
- Realität, Wirklichkeit
- Português
- realidade, verdade
Kanji được dùng
Câu ví dụ
例えば、あるブランドの鶏肉が実際には牛肉だったことが確認されています
Ví dụ, đã xác nhận rằng một thương hiệu gà thực ra là thịt bò.
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.