Từ vựng
N1Danh từ

国際化

こくさいか

Nghĩa

  • 1.quốc tế hóa

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
internationalization, internationalisation
Tiếng Việt
quốc tế hóa
日本語
国際化
한국어
국제화
中文
国际化
Bahasa Indonesia
internasionalisasi
ภาษาไทย
การทำระหว่างประเทศ
Español
internacionalización
Français
internationalisation
Deutsch
Internationalisierung
Português
internacionalização

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.