N1Danh từ
権限
けんげん
Nghĩa
- 1.quyền
- 2.thẩm quyền
- 3.quản lý
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- power, authority, jurisdiction
- Tiếng Việt
- quyền, thẩm quyền, quản lý
- 日本語
- 権限, 権威, 管轄権
- 한국어
- 권한, 권위, 관할권
- 中文
- 权限, 权威, 管辖权
- Bahasa Indonesia
- kekuatan, otoritas, yurisdiksi
- ภาษาไทย
- อำนาจ, อำนาจ, เขตอำนาจ
- Español
- poder, autoridad, jurisdicción
- Français
- pouvoir, autorité, compétence
- Deutsch
- Macht, Autorität, Zuständigkeit
- Português
- poder, autoridade, jurisdição
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.