Từ vựng
N1Danh từ

隔離

かくり

Nghĩa

  • 1.cách ly
  • 2.phân biệt
  • 3.tách biệt

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
isolation, segregation, separation
Tiếng Việt
cách ly, phân biệt, tách biệt
日本語
隔離, 分離, 分けること
한국어
격리, 분리, 분할
中文
隔离, 隔离, 分开
Bahasa Indonesia
isolasi
ภาษาไทย
การกักตัว
Español
aislamiento
Français
isolement
Deutsch
Isolation
Português
isolamento

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.