Từ vựng
N1Danh từ

離党

りとう

Nghĩa

  • 1.ra khỏi đảng

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
secession from a political party
Tiếng Việt
ra khỏi đảng
日本語
離党
한국어
정당 탈퇴
中文
脱党
Bahasa Indonesia
seceding
ภาษาไทย
การแยกตัวจากพรรค
Español
salida de un partido
Français
sécession politique
Deutsch
Austritt
Português
secessão partidária

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.