Từ vựng
N1Danh từ

離婚

りこん

Nghĩa

  • 1.ly hôn

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
divorce
Tiếng Việt
ly hôn
日本語
離婚
한국어
이혼
中文
离婚
Bahasa Indonesia
perceraian
ภาษาไทย
การหย่าร้าง
Español
divorcio
Français
divorce
Deutsch
Scheidung
Português
divórcio

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.