N1Danh từ
距離
きょり
Nghĩa
- 1.khoảng cách
- 2.phạm vi
- 3.interval
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- distance, range, interval
- Tiếng Việt
- khoảng cách, phạm vi, interval
- 日本語
- 距離, 範囲, 間隔
- 한국어
- 거리, 범위, 간격
- 中文
- 距离, 范围, 间隔
- Bahasa Indonesia
- jarak
- ภาษาไทย
- ระยะทาง
- Español
- distancia
- Français
- distance
- Deutsch
- Entfernung
- Português
- distância
Kanji được dùng
Câu ví dụ
しかしながら、地理的距離や文化の違いが課題として残っており、さらなる対応が求められます。
Tuy nhiên, khoảng cách địa lý và sự khác biệt văn hóa vẫn là những thách thức, đòi hỏi phải có thêm các biện pháp.
はい、特にスーパーや病院の距離は要確認です。
Vâng, đặc biệt là khoảng cách đến siêu thị và bệnh viện cần được kiểm tra.
そうです。適切な距離感を保つことが大切です。
Đúng vậy. Việc duy trì khoảng cách phù hợp là quan trọng.
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.