N1Danh từ
分離
ぶんり
Nghĩa
- 1.tách biệt
- 2.phân chia
- 3.tách rời
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- separation, partition, detachment
- Tiếng Việt
- tách biệt, phân chia, tách rời
- 日本語
- 分離, 分割, 分離
- 한국어
- 분리, 분할, 이탈
- 中文
- 分离, 划分, 脱离
- Bahasa Indonesia
- pemisahan
- ภาษาไทย
- การแยก
- Español
- separación
- Français
- séparation
- Deutsch
- Trennung
- Português
- separação
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.