cách biệt
On'yomi (音読み)
- カク
Kun'yomi (訓読み)
- へだ.てる
- へだ.たる
Về kanji này
Kanji "隔" chủ yếu mang nghĩa là tách biệt hoặc ngăn cách. Kanji này thường được sử dụng như một danh từ hoặc động từ. Một số từ ghép phổ biến với kanji này là "遠隔" (えんかく), nghĩa là xa xôi; "隔て" (へだて), có nghĩa là chướng ngại hay phân cách; "隔月" (かくげつ), nghĩa là mỗi hai tháng; và "隔離" (かくり), có nghĩa là cách ly. Kanji này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến sự phân chia hoặc khoảng cách giữa hai đối tượng. Lưu ý rằng "隔" thường được hiểu là sự ngăn cách rõ rệt hơn so với các từ tương tự khác.
Câu ví dụ
時代が隔たっても変わらない。
Dù thời gian có cách biệt cũng không thay đổi.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- isolate, alternate, distance, separate, gulf
- Tiếng Việt
- cách biệt
- 日本語
- 隔
- 한국어
- 격리
- 中文
- 隔
- id
- mengisolasi, memisahkan
- th
- แยก, ตัดขาด
- es
- aislar, separar
- fr
- isoler, séparer
- de
- isolate, abtrennen
- pt
- isolar, separar
Từ ghép phổ biến
- 遠隔distant, remote, isolated
- 隔てpartition, distinction
- 隔月every second month, every other month
- 隔離isolation, segregation, separation
- 間隔space, interval, space character
- 隔週every other week, every two weeks
- 隔たりdistance, difference, gap
- 隔てるto separate (by distance, time, etc.), to isolate, to partition
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.